small beer
/smɔl bɪr/Danh từ
- (Đếm được, không đếm được) Bia có nồng độ cồn thấp, thường từ 0,5% đến 2,8%.(countable, uncountable) Beer with a low alcoholic content, usually between 0.5% and 2.8%.
- (Không đếm được, nghĩa bóng, chủ yếu dùng ở Anh) Một thứ gì đó có tầm quan trọng tương đối nhỏ.(uncountable, figurative, chiefly British) Something that is of relatively little importance.The income from standard widgets is small beer compared to the income from the gold-plated ones.Thu nhập từ những vật dụng tiêu chuẩn chỉ là một cốc bia nhỏ so với thu nhập từ những vật dụng mạ vàng.
- Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem small, beer.Used other than figuratively or idiomatically: see small, beer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “small beer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish